THI CÔNG SƠN PU CÔNG NGHIỆP – GIẢI PHÁP SÀN PU NHÀ XƯỞNG

Xây Dựng LTS chuyên thi công sơn PU và sàn PU công nghiệp cho nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và các khu vực sản xuất có yêu cầu cao về độ bền, khả năng chịu mài mòn, kháng hóa chất và điều kiện vận hành.

Tùy theo hiện trạng nền, tải trọng, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và yêu cầu vệ sinh, LTS khảo sát và tư vấn hệ PU, PU Cement, chiều dày và cấu tạo sàn phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho từng công trình.

01. SƠN PU CÔNG NGHIỆP LÀ GÌ?

Sơn PU (Polyurethane) là nhóm vật liệu phủ bảo vệ và hoàn thiện bề mặt được hình thành từ hệ nhựa polyurethane. Trong lĩnh vực sàn công nghiệp, PU được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như lớp phủ PU, PU tự san phẳng và hệ PU Cement tùy theo điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Sàn PU có thể được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về chịu mài mòn, kháng hóa chất, chịu nhiệt, chống trượt và vệ sinh bề mặt, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất công nghiệp.

Đặc biệt, PU Cement là hệ vật liệu polyurethane kết hợp thành phần xi măng và cốt liệu, thường được sử dụng tại những khu vực có điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn như nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, bếp công nghiệp và khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc biến đổi nhiệt độ.

02. ƯU ĐIỂM CỦA SÀN PU CÔNG NGHIỆP

03. CÁC HỆ SÀN PU LTS THI CÔNG

HỆ SƠN PU ĐẶC ĐIỂM CHIỀU DÀY
THAM KHẢO
ỨNG DỤNG
PU MF Hệ PU Cement bề mặt tương đối mịn, liền mạch, có độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất tốt. 3–6 mm* Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, khu sản xuất, kho và khu vực yêu cầu vệ sinh cao.
PU HF Hệ PU Cement chịu tải nặng, bề mặt có độ nhám cao hơn, phù hợp môi trường ẩm ướt và điều kiện vận hành khắc nghiệt. 6–9 mm* Khu chế biến, khu rửa, nhà máy thực phẩm – đồ uống, khu vực tải trọng cao và thường xuyên tiếp xúc nước.
PU hệ lăn Hệ phủ PU dạng lăn có chiều dày mỏng, tạo lớp hoàn thiện bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chịu mài mòn và dễ vệ sinh. Theo hệ vật liệu* Nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất, lối đi và khu vực cần lớp phủ bảo vệ bề mặt.

* Chiều dày và đặc tính kỹ thuật thực tế phụ thuộc vào hệ sản phẩm, hiện trạng nền, tải trọng, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và yêu cầu sử dụng của từng công trình.

04. CẤU TẠO HỆ SÀN PU

1.
Nền bê tông
Là kết cấu chịu lực chính, cần đảm bảo cường độ, độ ổn định và điều kiện bề mặt phù hợp trước khi thi công.

2.
Bề mặt sau xử lý
Nền được mài hoặc bắn bi tạo nhám, loại bỏ lớp bê tông yếu, dầu mỡ và tạp chất ảnh hưởng đến khả năng liên kết.

3.
Lớp bả trung gian PU
Thi công một lớp bả PU mỏng nhằm lấp đầy lỗ rỗ, lỗ mọt và các khuyết tật nhỏ trên bề mặt, giúp nền đồng đều hơn và hạn chế nguy cơ phát sinh bọt khí trên lớp PU hoàn thiện.

4.
Lớp phủ hoàn thiện
Là lớp PU hoàn thiện tạo chiều dày, màu sắc và đặc tính bề mặt theo yêu cầu sử dụng. Tùy từng hệ PU, lớp hoàn thiện có thể được thiết kế với độ nhám, khả năng chịu mài mòn, chống trượt hoặc kháng hóa chất phù hợp.

Lưu ý: Cấu tạo, số lớp và chiều dày thực tế có thể thay đổi tùy theo hệ PU, sản phẩm sử dụng, hiện trạng nền và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

05. QUY TRÌNH THI CÔNG SÀN PU

Mài và xử lý nền bê tông

BƯỚC 01
MÀI/BẮN BI XỬ LÝ NỀN

Sử dụng máy mài công nghiệp hoặc máy bắn bi để loại bỏ lớp bê tông yếu, bụi bẩn và tạp chất, đồng thời tạo độ nhám phù hợp cho bề mặt.

cat-ngam-xu-ly-nen

BƯỚC 02
CẮT NGÀM XỬ LÝ CÁC VỊ TRÍ BIÊN, CỬA ĐI

Cắt ngàm tại các vị trí biên như cửa ra vào, chân tường, hay xung quanh cột là bước kỹ thuật bắt buộc khi thi công sàn PU

vệ sinh bề mặt

BƯỚC 03
VỆ SINH BỀ MẶT

Hút bụi và vệ sinh kỹ toàn bộ khu vực thi công, đảm bảo bề mặt sạch và không còn tạp chất ảnh hưởng đến khả năng liên kết của vật liệu.

thi-cong-lop-ba-pu

BƯỚC 04
THI CÔNG LỚP GIỮA SƠN PU

Thi công lớp PU trung gian trực tiếp trên nền đã xử lý. Vật liệu được bả mỏng để lấp lỗ rỗ, lỗ mọt và các khuyết tật nhỏ, đồng thời tạo lớp liên kết và hạn chế bọt khí cho lớp PU hoàn thiện.

thi-cong-do-pu-tu-san

BƯỚC 05
THI CÔNG LỚP PU HOÀN THIỆN

Phối trộn vật liệu đúng tỷ lệ và thi công lớp PU hoàn thiện theo hệ vật liệu, chiều dày và yêu cầu bề mặt của từng khu vực.

thi công sơn pu công nghiệp

BƯỚC 06
KIỂM TRA – VỆ SINH – NGHIỆM THU

Sau khi vật liệu đóng rắn đạt yêu cầu, kiểm tra độ đồng đều, màu sắc và chất lượng bề mặt trước khi vệ sinh, nghiệm thu và bàn giao.

Lưu ý: Quy trình, số lớp và phương pháp thi công có thể được điều chỉnh theo hệ PU MF, PU HF, PU hệ lăn, hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm và điều kiện thực tế tại công trình.

06. YÊU CẦU KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG SÀN PU

YÊU CẦU NỀN BÊ TÔNG

  • Cường độ bê tông > 25MPa
  • Độ ẩm bề mặt <5%
  • Bề mặt sạch, không dầu mỡ
  • Không bong tróc, nứt nẻ
  • Bê tông bảo dưỡng ≥ 28 ngày, độ ẩm đạt yêu cầu.

TIÊU CHUẨN NGHIỆM THU SƠN EPOXY

  • Bề mặt đồng đều
  • Không bong tróc
  • Không xuất hiện khuyết tật ảnh hưởng sử dụng
  • Chiều dày đáp ứng thiết kế
  • Màu sắc và độ nhám theo yêu cầu

ỨNG DỤNG CỦA SƠN EPOXY

  • Nhà máy thực phẩm – đồ uống
  • Nhà máy dược phẩm
  • Nhà máy sản xuất công nghiệp
  • Khu chế biến, khu rửa
  • Khu vực có xe nâng hoạt động

LƯU Ý KỸ THUẬT

  • Lựa chọn hệ PU theo môi trường sử dụng
  • Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm khi thi công
  • Vật liệu phải phối trộn đúng tỷ lệ
  • Tuân thủ thời gian thi công và đóng rắn

07. DỰ ÁN SÀN PU LTS ĐÃ THI CÔNG

LTS triển khai thi công sàn PU công nghiệp cho nhà máy, nhà xưởng và các khu vực sản xuất có yêu cầu cao về độ bền, khả năng chịu mài mòn, chống trượt và kháng hóa chất.

Tùy theo điều kiện vận hành, tải trọng, nhiệt độ và môi trường tiếp xúc, LTS khảo sát và lựa chọn hệ PU, cấu tạo và chiều dày phù hợp cho từng công trình.

Dưới đây là một số dự án sàn PU thực tế do LTS triển khai.

Thi-cong-son-pu-cong-nghiep

NHÀ MÁY THỰC PHẨM BÌNH VINH SÀI GÒN
Hạng mục: Thi công sàn Polyurethane (PU)
Diện tích: 2.300 m²
Địa điểm: KCN Tân Phú Trung, Củ Chi

Dự án tăng cứng đánh bóng sàn bê tông LTS
NHÀ MÁY ẤP TRỨNG GIA CẦM Á CHÂU
Hạng mục: Thi công sàn Polyurethane (PU)
Diện tích: 2,700m²
Địa điểm: Xã Xuân Thành, Xuân Lộc, Đồng Nai

Dự án đánh bóng sàn bê tông nhà xưởng LTS
NHÀ MÁY MỸ PHẨM KEHETO – VIỆT HƯƠNG
Hạng mục: Thi công sàn Polyurethane (PU)
Diện tích: 3,220 m²
Địa điểm: KCN VSIP Bắc Ninh, Bắc Ninh

08. SO SÁNH SÀN PU VÀ SÀN EPOXY

TIÊU CHÍ SÀN PU SÀN EPOXY
Độ cứng bề mặt Tùy hệ, thường có độ đàn hồi tốt hơn. Bề mặt cứng.
Chịu mài mòn Tốt khi lựa chọn đúng hệ. Tốt, tùy cấu tạo và chiều dày.
Chịu nhiệt Một số hệ PU Cement phù hợp với môi trường có nhiệt độ và biến đổi nhiệt cao hơn. Phụ thuộc vào hệ Epoxy và điều kiện sử dụng.
Kháng hóa chất Có các hệ PU chuyên dụng cho môi trường tiếp xúc hóa chất. Có các hệ Epoxy kháng hóa chất chuyên dụng.
Chống trượt Có thể thiết kế bề mặt nhám phù hợp với yêu cầu sử dụng. Có thể bổ sung cấu tạo chống trượt theo yêu cầu.
Bề mặt Từ mịn đến nhám tùy theo hệ PU. Phẳng, bóng hoặc nhám tùy theo hệ Epoxy.
Ứng dụng Nhà máy thực phẩm, đồ uống, khu chế biến, khu ẩm ướt và môi trường sản xuất công nghiệp. Nhà xưởng, kho hàng, nhà máy điện tử, phòng sạch và khu vực sản xuất.

Lưu ý: Không có hệ vật liệu nào phù hợp cho mọi công trình. Việc lựa chọn PU hay Epoxy cần căn cứ vào tải trọng, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, điều kiện vệ sinh, độ ẩm và yêu cầu vận hành thực tế.

09. BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN PU

Đơn giá thi công sơn PU và sàn PU Cement phụ thuộc vào hệ vật liệu, chiều dày, diện tích, hiện trạng nền bê tông, điều kiện thi công và yêu cầu sử dụng của từng công trình.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Hiện trạng nền bê tông: Nền yếu, nứt, bong tróc, nhiễm dầu hoặc cần sửa chữa nhiều sẽ làm tăng khối lượng xử lý bề mặt.
  • Hệ vật liệu PU: PU coating, PU tự san, PU Cement MF, HF hoặc hệ kháng hóa chất có cấu tạo và định mức vật liệu khác nhau.
  • Chiều dày thiết kế: Chiều dày càng lớn thì lượng vật liệu và chi phí thi công càng thay đổi.
  • Diện tích công trình:Diện tích và mức độ phân chia khu vực ảnh hưởng đến nhân công, máy móc và tổ chức thi công.
  • Điều kiện vận hành: Nhiệt độ, hóa chất, nước, xe nâng, tải trọng và yêu cầu chống trượt ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn hệ sàn.

BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP SÀN PU NHÀ XƯỞNG?

LTS khảo sát hiện trạng và tư vấn hệ sàn PU phù hợp với tải trọng, nhiệt độ, hóa chất và điều kiện vận hành thực tế, giúp lựa chọn đúng cấu tạo và tối ưu chi phí đầu tư.

10. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ SÀN PU

1. Sàn PU công nghiệp có độ bền bao lâu?
Tuổi thọ phụ thuộc vào hệ PU, chiều dày, chất lượng nền, tải trọng và môi trường vận hành. Việc lựa chọn đúng hệ vật liệu và thi công đúng quy trình có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của sàn.

Sàn PU có chịu được xe nâng không?
Có thể sử dụng tại khu vực xe nâng khi kết cấu nền bê tông và hệ PU được thiết kế phù hợp. Khả năng chịu tải tổng thể vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kết cấu và chất lượng nền bê tông.

Sàn PU có chịu được hóa chất không?
Nhiều hệ PU có khả năng kháng hóa chất tốt, nhưng mức độ kháng phụ thuộc vào loại vật liệu, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Cần đối chiếu bảng kháng hóa chất của sản phẩm trước khi lựa chọn.

Sàn PU có chịu được nhiệt độ cao không?
Một số hệ PU Cement được thiết kế cho môi trường có nhiệt độ và biến đổi nhiệt cao hơn các lớp phủ thông thường. Khả năng chịu nhiệt cụ thể phải căn cứ vào hệ sản phẩm và chiều dày.

Sàn PU có chống trơn trượt không?
Có thể thiết kế bề mặt PU với độ nhám phù hợp nhằm tăng ma sát cho khu vực ẩm ướt, khu chế biến, ramp hoặc nơi yêu cầu chống trượt.

Nền bê tông cũ có thi công sàn PU được không?
Có thể, nhưng cần khảo sát nền trước. Các khu vực bong yếu, nứt, nhiễm dầu hoặc hư hỏng phải được xử lý trước khi thi công hệ PU.

Nên lựa chọn sàn PU hay sàn Epoxy?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường sử dụng. PU phù hợp với nhiều khu vực cần khả năng chịu mài mòn, biến đổi nhiệt hoặc điều kiện vận hành đặc thù; Epoxy có lợi thế về nhiều lựa chọn bề mặt, màu sắc và các hệ chuyên dụng. Cần đánh giá thực tế trước khi lựa chọn.

Giá thi công sàn PU được tính như thế nào?
Giá phụ thuộc vào diện tích, hiện trạng nền, hệ PU, chiều dày, định mức vật liệu và điều kiện thi công. LTS khảo sát thực tế hoặc tiếp nhận thông tin công trình trước khi lập báo giá.